nhà lưu động
Gia đình họ đang sống trong một chiếc nhà lưu động để du lịch vòng quanh đất nước.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương tiện ở có bánh xe, được thiết kế để có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường được kéo bởi một xe ô tô. "Nhà lưu động" là một loại hình cư trú di động, có đầy đủ các tiện nghi cơ bản như chỗ ngủ, bếp, khu vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình họ đang sống trong một chiếc nhà lưu động để du lịch vòng quanh đất nước.
- Sau khi nghỉ hưu, ông bà ấy mua một chiếc nhà lưu động để thực hiện những chuyến đi dài ngày.
- Khu cắm trại có khu vực riêng dành cho những chiếc nhà lưu động.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đời sống nhà lưu động": chỉ lối sống di chuyển thường xuyên, sống trong các phương tiện di động như một ngôi nhà.
- Anh ấy mơ ước một đời sống nhà lưu động, tự do khám phá mọi miền.
"Cộng đồng nhà lưu động": chỉ nhóm người cùng chung lối sống di động, cư trú trong các "nhà lưu động".
- Họ đã kết nối với một cộng đồng nhà lưu động trực tuyến để chia sẻ kinh nghiệm.
Biến thể và từ gần giống
- Xe moóc (danh từ): toa xe hoặc thùng xe có bánh, được kéo bởi xe khác. "Nhà lưu động" thường là một loại "xe moóc" được cải tạo thành nơi ở.
- Xe caravan (danh từ, từ mượn): từ dùng phổ biến để chỉ "nhà lưu động", đặc biệt trong ngữ cảnh du lịch.
- Roulotte (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): từ cũ chỉ "nhà lưu động".
Từ đồng nghĩa
- Xe ở di động: cách gọi khác mô tả cùng một khái niệm.
- Nhà di động: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh tính chất có thể di chuyển.
Các cụm từ liên quan
Sống trên nhà lưu động: hành động cư trú lâu dài trong phương tiện này.
- Họ quyết định sống trên nhà lưu động để giảm chi phí sinh hoạt.
Du lịch bằng nhà lưu động: hình thức du lịch sử dụng phương tiện này làm nơi ở và di chuyển.
- Du lịch bằng nhà lưu động đang trở thành xu hướng của nhiều bạn trẻ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhà lưu động".